Lịch vạn niên
Tháng 3/2023 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Hai năm Quý Mão; từ ngày 22/3 là tháng Hai (nhuận) năm Quý Mão.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T4, 1/3 | 10/2 | Mậu Ngọ | Định | Hoàng đạo |
| T5, 2/3 | 11/2 | Kỷ Mùi | Chấp | Hoàng đạo |
| T6, 3/3 | 12/2 | Canh Thân | Phá | Hắc đạo |
| T7, 4/3 | 13/2 | Tân Dậu | Nguy | Hoàng đạo |
| CN, 5/3 | 14/2 | Nhâm Tuất | Thành | Hắc đạo |
| T2, 6/3 | 15/2 | Quý Hợi | Thành | Hắc đạo |
| T3, 7/3 | 16/2 | Giáp Tý | Thu | Hoàng đạo |
| T4, 8/3 | 17/2 | Ất Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T5, 9/3 | 18/2 | Bính Dần | Bế | Hoàng đạo |
| T6, 10/3 | 19/2 | Đinh Mão | Kiến | Hoàng đạo |
| T7, 11/3 | 20/2 | Mậu Thìn | Trừ | Hắc đạo |
| CN, 12/3 | 21/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T2, 13/3 | 22/2 | Canh Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| T3, 14/3 | 23/2 | Tân Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T4, 15/3 | 24/2 | Nhâm Thân | Chấp | Hắc đạo |
| T5, 16/3 | 25/2 | Quý Dậu | Phá | Hoàng đạo |
| T6, 17/3 | 26/2 | Giáp Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T7, 18/3 | 27/2 | Ất Hợi | Thành | Hắc đạo |
| CN, 19/3 | 28/2 | Bính Tý | Thu | Hoàng đạo |
| T2, 20/3 | 29/2 | Đinh Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T3, 21/3 | 30/2 | Mậu Dần | Bế | Hoàng đạo |
| T4, 22/3 | 1/2N | Kỷ Mão | Kiến | Hoàng đạo |
| T5, 23/3 | 2/2N | Canh Thìn | Trừ | Hắc đạo |
| T6, 24/3 | 3/2N | Tân Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 25/3 | 4/2N | Nhâm Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| CN, 26/3 | 5/2N | Quý Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T2, 27/3 | 6/2N | Giáp Thân | Chấp | Hắc đạo |
| T3, 28/3 | 7/2N | Ất Dậu | Phá | Hoàng đạo |
| T4, 29/3 | 8/2N | Bính Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 30/3 | 9/2N | Đinh Hợi | Thành | Hắc đạo |
| T6, 31/3 | 10/2N | Mậu Tý | Thu | Hoàng đạo |
1/3 2/3 4/3 7/3 9/3 10/3 13/3 14/3 16/3 19/3 21/3 22/3 25/3 26/3 28/3 31/3