Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2023

Tháng 1/2023 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Nhâm Dần; từ ngày 22/1 là tháng Giêng năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2023

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/110/12Kỷ MùiNguyHắc đạo
T2, 2/111/12Canh ThânThànhHoàng đạo
T3, 3/112/12Tân DậuThuHắc đạo
T4, 4/113/12Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
T5, 5/114/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 6/115/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 7/116/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 8/117/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 9/118/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 10/119/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 11/120/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 12/121/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 13/122/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 14/123/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 15/124/12Quý DậuThànhHắc đạo
T2, 16/125/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T3, 17/126/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 18/127/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 19/128/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 20/129/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 21/130/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 22/11/1Canh ThìnBìnhHoàng đạo
T2, 23/12/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 24/13/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 25/14/1Quý MùiPháHoàng đạo
T5, 26/15/1Giáp ThânNguyHắc đạo
T6, 27/16/1Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 28/17/1Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 29/18/1Đinh HợiKhaiHắc đạo
T2, 30/19/1Mậu TýBếHoàng đạo
T3, 31/110/1Kỷ SửuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2023

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2023

  • 1/1 (10/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (18/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 14/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 21/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 22/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 23/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 24/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn