Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2023

Tháng 5/2023 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Quý Mão; từ ngày 19/5 là tháng Tư năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2023

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/512/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 2/513/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 3/514/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 4/515/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 5/516/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 6/517/3Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 7/518/3Ất SửuThànhHắc đạo
T2, 8/519/3Bính DầnThuHoàng đạo
T3, 9/520/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 10/521/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 11/522/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T6, 12/523/3Canh NgọTrừHắc đạo
T7, 13/524/3Tân MùiMãnHắc đạo
CN, 14/525/3Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T2, 15/526/3Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T3, 16/527/3Giáp TuấtChấpHắc đạo
T4, 17/528/3Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 18/529/3Bính TýNguyHắc đạo
T6, 19/51/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 20/52/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 21/53/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 22/54/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 23/55/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T4, 24/56/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 25/57/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T6, 26/58/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 27/59/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 28/510/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 29/511/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 30/512/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 31/513/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2023

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2023

  • 1/5 (12/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (18/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (1/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn