Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2023

Tháng 4/2023 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai (nhuận) năm Quý Mão; từ ngày 20/4 là tháng Ba năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2023

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/411/2NKỷ SửuKhaiHắc đạo
CN, 2/412/2NCanh DầnBếHoàng đạo
T2, 3/413/2NTân MãoKiếnHoàng đạo
T3, 4/414/2NNhâm ThìnTrừHắc đạo
T4, 5/415/2NQuý TỵTrừHắc đạo
T5, 6/416/2NGiáp NgọMãnHoàng đạo
T6, 7/417/2NẤt MùiBìnhHoàng đạo
T7, 8/418/2NBính ThânĐịnhHắc đạo
CN, 9/419/2NĐinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 10/420/2NMậu TuấtPháHắc đạo
T3, 11/421/2NKỷ HợiNguyHắc đạo
T4, 12/422/2NCanh TýThànhHoàng đạo
T5, 13/423/2NTân SửuThuHắc đạo
T6, 14/424/2NNhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 15/425/2NQuý MãoBếHoàng đạo
CN, 16/426/2NGiáp ThìnKiếnHắc đạo
T2, 17/427/2NẤt TỵTrừHắc đạo
T3, 18/428/2NBính NgọMãnHoàng đạo
T4, 19/429/2NĐinh MùiBìnhHoàng đạo
T5, 20/41/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 21/42/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 22/43/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 23/44/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 24/45/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 25/46/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 26/47/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 27/48/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 28/49/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 29/410/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 30/411/3Mậu NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2023

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2023

  • 22/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 29/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ