Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2181

Tháng 12/2181 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Tân Tỵ; từ ngày 6/12 là tháng Mười một năm Tân Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2181

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1225/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
CN, 2/1226/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T2, 3/1227/10Giáp ThânThuHắc đạo
T3, 4/1228/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T4, 5/1229/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T5, 6/121/11Đinh HợiKiếnHắc đạo
T6, 7/122/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T7, 8/123/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
CN, 9/124/11Canh DầnMãnHắc đạo
T2, 10/125/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T3, 11/126/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 12/127/11Quý TỵChấpHắc đạo
T5, 13/128/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T6, 14/129/11Ất MùiNguyHắc đạo
T7, 15/1210/11Bính ThânThànhHoàng đạo
CN, 16/1211/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T2, 17/1212/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T3, 18/1213/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T4, 19/1214/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T5, 20/1215/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T6, 21/1216/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T7, 22/1217/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
CN, 23/1218/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 24/1219/11Ất TỵChấpHắc đạo
T3, 25/1220/11Bính NgọPháHoàng đạo
T4, 26/1221/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T5, 27/1222/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T6, 28/1223/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T7, 29/1224/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
CN, 30/1225/11Tân HợiBếHắc đạo
T2, 31/1226/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2181

1/12 2/12 5/12 7/12 8/12 10/12 13/12 15/12 16/12 19/12 20/12 22/12 25/12 27/12 28/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2181

  • 22/12 (17/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (19/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (20/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›