Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2181

Tháng 4/2181 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Tỵ; từ ngày 14/4 là tháng Ba năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2181

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/418/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T2, 2/419/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
T3, 3/420/2Canh ThìnTrừHắc đạo
T4, 4/421/2Tân TỵTrừHắc đạo
T5, 5/422/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T6, 6/423/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T7, 7/424/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
CN, 8/425/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 9/426/2Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 10/427/2Đinh HợiNguyHắc đạo
T4, 11/428/2Mậu TýThànhHoàng đạo
T5, 12/429/2Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 13/430/2Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 14/41/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 15/42/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 16/43/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 17/44/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 18/45/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 19/46/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 20/47/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 21/48/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 22/49/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 23/410/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 24/411/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 25/412/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 26/413/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 27/414/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 28/415/3Ất TỵTrừHoàng đạo
CN, 29/416/3Bính NgọMãnHắc đạo
T2, 30/417/3Đinh MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2181

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2181

  • 2/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 16/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 23/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (17/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›