Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2181

Tháng 11/2181 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Tỵ; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Tân Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2181

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1125/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T6, 2/1126/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T7, 3/1127/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 4/1128/9Ất MãoChấpHắc đạo
T2, 5/1129/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T3, 6/1130/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T4, 7/111/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 8/112/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 9/113/10Canh ThânThuHắc đạo
T7, 10/114/10Tân DậuKhaiHắc đạo
CN, 11/115/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T2, 12/116/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 13/117/10Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 14/118/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 15/119/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 16/1110/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 17/1111/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 18/1112/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T2, 19/1113/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 20/1114/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 21/1115/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 22/1116/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T6, 23/1117/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T7, 24/1118/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 25/1119/10Bính TýTrừHắc đạo
T2, 26/1120/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T3, 27/1121/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T4, 28/1122/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T5, 29/1123/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T6, 30/1124/10Tân TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2181

3/11 5/11 6/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2181

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›