Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2182

Tháng 1/2182 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Tỵ; từ ngày 5/1 là tháng Chạp năm Tân Tỵ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2182

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/127/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T4, 2/128/11Giáp DầnMãnHắc đạo
T5, 3/129/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T6, 4/130/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 5/11/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 6/12/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 7/13/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 8/14/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 9/15/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 10/16/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 11/17/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T7, 12/18/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 13/19/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T2, 14/110/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 15/111/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T4, 16/112/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T5, 17/113/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 18/114/12Canh NgọChấpHắc đạo
T7, 19/115/12Tân MùiPháHắc đạo
CN, 20/116/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 21/117/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 22/118/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 23/119/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 24/120/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 25/121/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T7, 26/122/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
CN, 27/123/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 28/124/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T3, 29/125/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 30/126/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T5, 31/127/12Quý MùiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2182

1/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 15/1 17/1 20/1 22/1 23/1 26/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2182

  • 1/1 (27/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (5/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 27/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›