Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2182

Tháng 11/2182 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Nhâm Ngọ; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Nhâm Ngọ.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2182

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/116/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T7, 2/117/10Mậu NgọThànhHoàng đạo
CN, 3/118/10Kỷ MùiThuHoàng đạo
T2, 4/119/10Canh ThânKhaiHắc đạo
T3, 5/1110/10Tân DậuBếHắc đạo
T4, 6/1111/10Nhâm TuấtKiếnHoàng đạo
T5, 7/1112/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 8/1113/10Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 9/1114/10Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 10/1115/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 11/1116/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 12/1117/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 13/1118/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 14/1119/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 15/1120/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T7, 16/1121/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 17/1122/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 18/1123/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 19/1124/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 20/1125/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 21/1126/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 22/1127/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 23/1128/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 24/1129/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 25/1130/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 26/111/11Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 27/112/11Quý MùiThànhHắc đạo
T5, 28/113/11Giáp ThânThuHoàng đạo
T6, 29/114/11Ất DậuKhaiHoàng đạo
T7, 30/115/11Bính TuấtBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2182

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2182

  • 5/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (25/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›