Âm lịch năm Tân Tỵ

Tháng 11 âm lịch năm 2181

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2181 là Thứ Năm, 6/12/2181; rằm tháng 11 là Thứ Năm, 20/12/2181. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Tân Tỵ.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2181 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Năm, 6/12/2181Đinh HợiHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Sáu, 7/12/2181Mậu TýHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Bảy, 8/12/2181Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Chủ Nhật, 9/12/2181Canh DầnHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Hai, 10/12/2181Tân MãoHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Ba, 11/12/2181Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Tư, 12/12/2181Quý TỵHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Năm, 13/12/2181Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Sáu, 14/12/2181Ất MùiHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Bảy, 15/12/2181Bính ThânHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Chủ Nhật, 16/12/2181Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Hai, 17/12/2181Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Ba, 18/12/2181Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Tư, 19/12/2181Canh TýHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Năm, 20/12/2181Tân SửuHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Sáu, 21/12/2181Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Bảy, 22/12/2181Quý MãoHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Chủ Nhật, 23/12/2181Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Hai, 24/12/2181Ất TỵHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Ba, 25/12/2181Bính NgọHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Tư, 26/12/2181Đinh MùiHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Năm, 27/12/2181Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Sáu, 28/12/2181Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Bảy, 29/12/2181Canh TuấtHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Chủ Nhật, 30/12/2181Tân HợiHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Hai, 31/12/2181Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Ba, 1/1/2182Quý SửuHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Tư, 2/1/2182Giáp DầnHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Năm, 3/1/2182Ất MãoHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Sáu, 4/1/2182Bính ThìnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
10 11 15 24 26 28 29
Khai trương
1 2 10 11 15 24 26 28 29
Chuyển nhà, nhập trạch
10 11 15 24 26 29
Động thổ, xây nhà
10 11 15 17 24 26 29
Mua xe
10 11 15 24 26 28 29
Ký hợp đồng
10 11 15 24 26 29
Xuất hành, đi xa
1 2 10 11 15 17 24 26 29
Cắt tóc
10 11 15 24 26 28 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›