Âm lịch năm Giáp Thìn

Tháng 11 âm lịch năm 2024

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2024 là Chủ Nhật, 1/12/2024; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 15/12/2024. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Giáp Thìn.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2024 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 1/12/2024Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 2/12/2024Canh TýHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 3/12/2024Tân SửuHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 4/12/2024Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 5/12/2024Quý MãoHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 6/12/2024Giáp ThìnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 7/12/2024Ất TỵHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 8/12/2024Bính NgọHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 9/12/2024Đinh MùiHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 10/12/2024Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 11/12/2024Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 12/12/2024Canh TuấtHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 13/12/2024Tân HợiHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 14/12/2024Nhâm TýHoàng đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 15/12/2024Quý SửuHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 16/12/2024Giáp DầnHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 17/12/2024Ất MãoHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 18/12/2024Bính ThìnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 19/12/2024Đinh TỵHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 20/12/2024Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 21/12/2024Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 22/12/2024Canh ThânHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 23/12/2024Tân DậuHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 24/12/2024Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 25/12/2024Quý HợiHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 26/12/2024Giáp TýHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 27/12/2024Ất SửuHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 28/12/2024Bính DầnHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 29/12/2024Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Hai, 30/12/2024Mậu ThìnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 10 11 12 15 17 24 28 30
Khai trương
2 10 11 12 15 17 24 26 28
Chuyển nhà, nhập trạch
2 10 11 12 15 17 24 30
Động thổ, xây nhà
2 4 10 11 12 15 17 19 24 29
Mua xe
2 10 11 12 15 17 24 28 30
Ký hợp đồng
2 10 11 12 15 17 19 24 30
Xuất hành, đi xa
2 4 10 11 12 15 17 24 26 29
Cắt tóc
2 10 11 12 15 17 24 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →