Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2053

Tháng 11/2053 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Dậu; từ ngày 10/11 là tháng Mười năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2053

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1121/9Tân SửuBìnhHắc đạo
CN, 2/1122/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 3/1123/9Quý MãoChấpHắc đạo
T3, 4/1124/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T4, 5/1125/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T5, 6/1126/9Bính NgọThànhHắc đạo
T6, 7/1127/9Đinh MùiThànhHắc đạo
T7, 8/1128/9Mậu ThânThuHoàng đạo
CN, 9/1129/9Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T2, 10/111/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 11/112/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 12/113/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 13/114/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T6, 14/115/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T7, 15/116/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
CN, 16/117/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T2, 17/118/10Đinh TỵPháHắc đạo
T3, 18/119/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T4, 19/1110/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T5, 20/1111/10Canh ThânThuHắc đạo
T6, 21/1112/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T7, 22/1113/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
CN, 23/1114/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T2, 24/1115/10Giáp TýTrừHắc đạo
T3, 25/1116/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T4, 26/1117/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T5, 27/1118/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 28/1119/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 29/1120/10Kỷ TỵPháHắc đạo
CN, 30/1121/10Canh NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2053

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2053

  • 19/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (11/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›