Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2053

Tháng 4/2053 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Dậu; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2053

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/413/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T4, 2/414/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T5, 3/415/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
T6, 4/416/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T7, 5/417/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
CN, 6/418/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T2, 7/419/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 8/420/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 9/421/2Ất HợiNguyHắc đạo
T5, 10/422/2Bính TýThànhHoàng đạo
T6, 11/423/2Đinh SửuThuHắc đạo
T7, 12/424/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 13/425/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T2, 14/426/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T3, 15/427/2Tân TỵTrừHắc đạo
T4, 16/428/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T5, 17/429/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T6, 18/430/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T7, 19/41/3Ất DậuChấpHoàng đạo
CN, 20/42/3Bính TuấtPháHắc đạo
T2, 21/43/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T3, 22/44/3Mậu TýThànhHắc đạo
T4, 23/45/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T5, 24/46/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 25/47/3Tân MãoBếHắc đạo
T7, 26/48/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 27/49/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T2, 28/410/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T3, 29/411/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T4, 30/412/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2053

1/4 4/4 5/4 7/4 10/4 12/4 13/4 16/4 17/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2053

  • 7/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 21/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 28/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (12/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›