Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1959

Tháng 11/1959 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Kỷ Hợi; từ ngày 30/11 là tháng Mười một năm Kỷ Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1959

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/111/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
T2, 2/112/10Mậu TýMãnHắc đạo
T3, 3/113/10Kỷ SửuBìnhHoàng đạo
T4, 4/114/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
T5, 5/115/10Tân MãoChấpHắc đạo
T6, 6/116/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T7, 7/117/10Quý TỵNguyHắc đạo
CN, 8/118/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T2, 9/119/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T3, 10/1110/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 11/1111/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 12/1112/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 13/1113/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 14/1114/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 15/1115/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 16/1116/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T3, 17/1117/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T4, 18/1118/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T5, 19/1119/10Ất TỵPháHắc đạo
T6, 20/1120/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T7, 21/1121/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
CN, 22/1122/10Mậu ThânThuHắc đạo
T2, 23/1123/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T3, 24/1124/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T4, 25/1125/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T5, 26/1126/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 27/1127/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 28/1128/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 29/1129/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 30/111/11Bính ThìnChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1959

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1959

  • 10/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (20/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›