Âm lịch năm Kỷ Hợi

Tháng 11 âm lịch năm 1959

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1959 là Thứ Hai, 30/11/1959; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 14/12/1959. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Hợi.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1959 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 30/11/1959Bính ThìnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 1/12/1959Đinh TỵHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 2/12/1959Mậu NgọHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 3/12/1959Kỷ MùiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 4/12/1959Canh ThânHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 5/12/1959Tân DậuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 6/12/1959Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 7/12/1959Quý HợiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 8/12/1959Giáp TýHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 9/12/1959Ất SửuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 10/12/1959Bính DầnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 11/12/1959Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 12/12/1959Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 13/12/1959Kỷ TỵHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 14/12/1959Canh NgọHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 15/12/1959Tân MùiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 16/12/1959Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 17/12/1959Quý DậuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 18/12/1959Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 19/12/1959Ất HợiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 20/12/1959Bính TýHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 21/12/1959Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 22/12/1959Mậu DầnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 23/12/1959Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 24/12/1959Canh ThìnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 25/12/1959Tân TỵHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 26/12/1959Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 27/12/1959Quý MùiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 28/12/1959Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 29/12/1959Ất DậuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 10 11 17 24 29
Khai trương
4 6 8 9 10 11 17 21 24 29
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 10 17 24 29
Động thổ, xây nhà
1 4 6 10 12 17 24 26 29
Mua xe
4 6 10 11 17 24 29 30
Ký hợp đồng
1 4 6 10 17 24 26 29
Xuất hành, đi xa
4 6 8 9 10 12 17 21 24 29
Cắt tóc
4 6 10 11 17 24 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›