Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1959

Tháng 1/1959 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Tuất; từ ngày 9/1 là tháng Chạp năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1959

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/122/11Quý MùiNguyHắc đạo
T6, 2/123/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T7, 3/124/11Ất DậuThuHoàng đạo
CN, 4/125/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T2, 5/126/11Đinh HợiBếHắc đạo
T3, 6/127/11Mậu TýBếHoàng đạo
T4, 7/128/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T5, 8/129/11Canh DầnTrừHắc đạo
T6, 9/11/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 10/12/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 11/13/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 12/14/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 13/15/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 14/16/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 15/17/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 16/18/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 17/19/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 18/110/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 19/111/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T3, 20/112/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T4, 21/113/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 22/114/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 23/115/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 24/116/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 25/117/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 26/118/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 27/119/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 28/120/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 29/121/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 30/122/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 31/123/12Quý SửuKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1959

2/1 3/1 6/1 7/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 23/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1959

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (1/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 31/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›