Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2083

Tháng 10/2083 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Quý Mão; từ ngày 11/10 là tháng Chín năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2083

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1020/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 2/1021/8Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 3/1022/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 4/1023/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 5/1024/8Tân HợiMãnHắc đạo
T4, 6/1025/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T5, 7/1026/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 8/1027/8Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 9/1028/8Ất MãoChấpHoàng đạo
CN, 10/1029/8Bính ThìnPháHắc đạo
T2, 11/101/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T3, 12/102/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T4, 13/103/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T5, 14/104/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T6, 15/105/9Tân DậuBếHoàng đạo
T7, 16/106/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
CN, 17/107/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 18/108/9Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 19/109/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T4, 20/1010/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 21/1011/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T6, 22/1012/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T7, 23/1013/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
CN, 24/1014/9Canh NgọThànhHắc đạo
T2, 25/1015/9Tân MùiThuHắc đạo
T3, 26/1016/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T4, 27/1017/9Quý DậuBếHoàng đạo
T5, 28/1018/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T6, 29/1019/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T7, 30/1020/9Bính TýMãnHắc đạo
CN, 31/1021/9Đinh SửuBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2083

1/10 3/10 6/10 8/10 9/10 11/10 14/10 15/10 17/10 20/10 22/10 23/10 26/10 27/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2083

  • 10/10 (29/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (3/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 19/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 20/10 (10/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 29/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (21/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›