Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2083

Tháng 5/2083 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Quý Mão; từ ngày 17/5 là tháng Tư năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2083

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/515/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 2/516/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 3/517/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 4/518/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 5/519/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T5, 6/520/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 7/521/3Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 8/522/3Tân TỵKiếnHoàng đạo
CN, 9/523/3Nhâm NgọTrừHắc đạo
T2, 10/524/3Quý MùiMãnHắc đạo
T3, 11/525/3Giáp ThânBìnhHoàng đạo
T4, 12/526/3Ất DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 13/527/3Bính TuấtChấpHắc đạo
T6, 14/528/3Đinh HợiPháHoàng đạo
T7, 15/529/3Mậu TýNguyHắc đạo
CN, 16/530/3Kỷ SửuThànhHắc đạo
T2, 17/51/4Canh DầnThuHắc đạo
T3, 18/52/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T4, 19/53/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T5, 20/54/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T6, 21/55/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T7, 22/56/4Ất MùiMãnHoàng đạo
CN, 23/57/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T2, 24/58/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T3, 25/59/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 26/510/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 27/511/4Canh TýNguyHắc đạo
T6, 28/512/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T7, 29/513/4Nhâm DầnThuHắc đạo
CN, 30/514/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 31/515/4Giáp ThìnBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2083

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2083

  • 1/5 (15/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (21/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (3/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›