Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2083

Tháng 1/2083 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Nhâm Dần; từ ngày 18/1 là tháng Chạp năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2083

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/114/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T7, 2/115/11Ất HợiBếHắc đạo
CN, 3/116/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T2, 4/117/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T3, 5/118/11Mậu DầnTrừHắc đạo
T4, 6/119/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T5, 7/120/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 8/121/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T7, 9/122/11Nhâm NgọChấpHoàng đạo
CN, 10/123/11Quý MùiPháHắc đạo
T2, 11/124/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
T3, 12/125/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T4, 13/126/11Bính TuấtThuHắc đạo
T5, 14/127/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T6, 15/128/11Mậu TýBếHoàng đạo
T7, 16/129/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
CN, 17/130/11Canh DầnTrừHắc đạo
T2, 18/11/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T3, 19/12/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T4, 20/13/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 21/14/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T6, 22/15/12Ất MùiPháHắc đạo
T7, 23/16/12Bính ThânNguyHoàng đạo
CN, 24/17/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T2, 25/18/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T3, 26/19/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T4, 27/110/12Canh TýBếHắc đạo
T5, 28/111/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T6, 29/112/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T7, 30/113/12Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 31/114/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2083

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2083

  • 1/1 (14/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (22/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›