Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2175

Tháng 1/2175 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Giáp Tuất; từ ngày 22/1 là tháng Giêng năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2175

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/19/12Bính TýKiếnHắc đạo
T2, 2/110/12Đinh SửuTrừHắc đạo
T3, 3/111/12Mậu DầnMãnHoàng đạo
T4, 4/112/12Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T5, 5/113/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 6/114/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 7/115/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
CN, 8/116/12Quý MùiPháHắc đạo
T2, 9/117/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T3, 10/118/12Ất DậuThànhHắc đạo
T4, 11/119/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T5, 12/120/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T6, 13/121/12Mậu TýBếHắc đạo
T7, 14/122/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
CN, 15/123/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T2, 16/124/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T3, 17/125/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T4, 18/126/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 19/127/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T6, 20/128/12Ất MùiPháHắc đạo
T7, 21/129/12Bính ThânNguyHoàng đạo
CN, 22/11/1Đinh DậuThànhHắc đạo
T2, 23/12/1Mậu TuấtThuHoàng đạo
T3, 24/13/1Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T4, 25/14/1Canh TýBếHoàng đạo
T5, 26/15/1Tân SửuKiếnHoàng đạo
T6, 27/16/1Nhâm DầnTrừHắc đạo
T7, 28/17/1Quý MãoMãnHắc đạo
CN, 29/18/1Giáp ThìnBìnhHoàng đạo
T2, 30/19/1Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 31/110/1Bính NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2175

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2175

  • 1/1 (9/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (17/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 15/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 21/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 22/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 23/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 24/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 31/1 (10/1 âm) – Vía Thần Tài

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›