Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2175

Tháng 11/2175 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Hợi; từ ngày 13/11 là tháng Mười năm Ất Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2175

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1118/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 2/1119/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T6, 3/1120/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T7, 4/1121/9Quý MùiThuHắc đạo
CN, 5/1122/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T2, 6/1123/9Ất DậuBếHoàng đạo
T3, 7/1124/9Bính TuấtBếHắc đạo
T4, 8/1125/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 9/1126/9Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 10/1127/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T7, 11/1128/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
CN, 12/1129/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 13/111/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 14/112/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 15/113/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 16/114/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 17/115/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 18/116/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 19/117/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 20/118/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 21/119/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 22/1110/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 23/1111/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 24/1112/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 25/1113/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 26/1114/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 27/1115/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 28/1116/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 29/1117/10Mậu ThânThuHắc đạo
T5, 30/1118/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2175

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2175

  • 2/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (8/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›