Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2175

Tháng 5/2175 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba (nhuận) năm Ất Hợi; từ ngày 20/5 là tháng Tư năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2175

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/511/3NBính TýThànhHắc đạo
T3, 2/512/3NĐinh SửuThuHắc đạo
T4, 3/513/3NMậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 4/514/3NKỷ MãoBếHắc đạo
T6, 5/515/3NCanh ThìnBếHoàng đạo
T7, 6/516/3NTân TỵKiếnHoàng đạo
CN, 7/517/3NNhâm NgọTrừHắc đạo
T2, 8/518/3NQuý MùiMãnHắc đạo
T3, 9/519/3NGiáp ThânBìnhHoàng đạo
T4, 10/520/3NẤt DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 11/521/3NBính TuấtChấpHắc đạo
T6, 12/522/3NĐinh HợiPháHoàng đạo
T7, 13/523/3NMậu TýNguyHắc đạo
CN, 14/524/3NKỷ SửuThànhHắc đạo
T2, 15/525/3NCanh DầnThuHoàng đạo
T3, 16/526/3NTân MãoKhaiHắc đạo
T4, 17/527/3NNhâm ThìnBếHoàng đạo
T5, 18/528/3NQuý TỵKiếnHoàng đạo
T6, 19/529/3NGiáp NgọTrừHắc đạo
T7, 20/51/4Ất MùiMãnHoàng đạo
CN, 21/52/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T2, 22/53/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T3, 23/54/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 24/55/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 25/56/4Canh TýNguyHắc đạo
T6, 26/57/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T7, 27/58/4Nhâm DầnThuHắc đạo
CN, 28/59/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 29/510/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T3, 30/511/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T4, 31/512/4Bính NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2175

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2175

  • 1/5 (11/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (17/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (29/3 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›