Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2175

Tháng 7/2175 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Ất Hợi; từ ngày 18/7 là tháng Sáu năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2175

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/714/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
CN, 2/715/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T2, 3/716/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T3, 4/717/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T4, 5/718/5Tân TỵBếHắc đạo
T5, 6/719/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T6, 7/720/5Quý MùiKiếnHắc đạo
T7, 8/721/5Giáp ThânTrừHoàng đạo
CN, 9/722/5Ất DậuMãnHoàng đạo
T2, 10/723/5Bính TuấtBìnhHắc đạo
T3, 11/724/5Đinh HợiĐịnhHắc đạo
T4, 12/725/5Mậu TýChấpHoàng đạo
T5, 13/726/5Kỷ SửuPháHoàng đạo
T6, 14/727/5Canh DầnNguyHắc đạo
T7, 15/728/5Tân MãoThànhHoàng đạo
CN, 16/729/5Nhâm ThìnThuHắc đạo
T2, 17/730/5Quý TỵKhaiHắc đạo
T3, 18/71/6Giáp NgọBếHắc đạo
T4, 19/72/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T5, 20/73/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T6, 21/74/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T7, 22/75/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 23/76/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 24/77/6Canh TýChấpHắc đạo
T3, 25/78/6Tân SửuPháHắc đạo
T4, 26/79/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T5, 27/710/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T6, 28/711/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T7, 29/712/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
CN, 30/713/6Bính NgọBếHắc đạo
T2, 31/714/6Đinh MùiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2175

1/7 3/7 6/7 8/7 9/7 12/7 13/7 15/7 20/7 22/7 23/7 26/7 27/7 29/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2175

  • 27/7 (10/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›