Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2115

Tháng 1/2115 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Giáp Tuất; từ ngày 26/1 là tháng Giêng năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2115

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/16/12Tân DậuThuHắc đạo
T4, 2/17/12Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
T5, 3/18/12Quý HợiBếHoàng đạo
T6, 4/19/12Giáp TýKiếnHắc đạo
T7, 5/110/12Ất SửuTrừHắc đạo
CN, 6/111/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 7/112/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 8/113/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 9/114/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 10/115/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 11/116/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 12/117/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 13/118/12Quý DậuThànhHắc đạo
T2, 14/119/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T3, 15/120/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 16/121/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 17/122/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 18/123/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 19/124/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 20/125/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 21/126/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 22/127/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 23/128/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 24/129/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 25/130/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 26/11/1Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 27/12/1Đinh HợiKhaiHắc đạo
T2, 28/13/1Mậu TýBếHoàng đạo
T3, 29/14/1Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T4, 30/15/1Canh DầnTrừHắc đạo
T5, 31/16/1Tân MãoMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2115

2/1 3/1 6/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2115

  • 1/1 (6/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (14/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 18/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 25/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 26/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 27/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 28/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›