Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2115

Tháng 11/2115 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Hợi; từ ngày 16/11 là tháng Mười năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2115

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1115/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T7, 2/1116/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 3/1117/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T2, 4/1118/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T3, 5/1119/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T4, 6/1120/9Canh NgọThànhHắc đạo
T5, 7/1121/9Tân MùiThuHắc đạo
T6, 8/1122/9Nhâm ThânThuHoàng đạo
T7, 9/1123/9Quý DậuKhaiHoàng đạo
CN, 10/1124/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T2, 11/1125/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 12/1126/9Bính TýTrừHắc đạo
T4, 13/1127/9Đinh SửuMãnHắc đạo
T5, 14/1128/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T6, 15/1129/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 16/111/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 17/112/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 18/113/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 19/114/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 20/115/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 21/116/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 22/117/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 23/118/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 24/119/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 25/1110/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 26/1111/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 27/1112/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 28/1113/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 29/1114/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 30/1115/10Giáp NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2115

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2115

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (5/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 25/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›