Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2115

Tháng 7/2115 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Ất Hợi; từ ngày 21/7 là tháng Sáu năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2115

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/710/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 2/711/5Quý HợiChấpHắc đạo
T4, 3/712/5Giáp TýPháHoàng đạo
T5, 4/713/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T6, 5/714/5Bính DầnThànhHắc đạo
T7, 6/715/5Đinh MãoThuHoàng đạo
CN, 7/716/5Mậu ThìnThuHắc đạo
T2, 8/717/5Kỷ TỵKhaiHắc đạo
T3, 9/718/5Canh NgọBếHoàng đạo
T4, 10/719/5Tân MùiKiếnHắc đạo
T5, 11/720/5Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T6, 12/721/5Quý DậuMãnHoàng đạo
T7, 13/722/5Giáp TuấtBìnhHắc đạo
CN, 14/723/5Ất HợiĐịnhHắc đạo
T2, 15/724/5Bính TýChấpHoàng đạo
T3, 16/725/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T4, 17/726/5Mậu DầnNguyHắc đạo
T5, 18/727/5Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T6, 19/728/5Canh ThìnThuHắc đạo
T7, 20/729/5Tân TỵKhaiHắc đạo
CN, 21/71/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T2, 22/72/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T3, 23/73/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T4, 24/74/6Ất DậuMãnHắc đạo
T5, 25/75/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 26/76/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 27/77/6Mậu TýChấpHắc đạo
CN, 28/78/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T2, 29/79/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T3, 30/710/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T4, 31/711/6Nhâm ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2115

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 18/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2115

  • 27/7 (7/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›