Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2115

Tháng 4/2115 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Ất Hợi; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2115

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/47/3Tân MãoKiếnHắc đạo
T3, 2/48/3Nhâm ThìnTrừHoàng đạo
T4, 3/49/3Quý TỵMãnHoàng đạo
T5, 4/410/3Giáp NgọBìnhHắc đạo
T6, 5/411/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 6/412/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 7/413/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 8/414/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 9/415/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 10/416/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 11/417/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 12/418/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 13/419/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 14/420/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 15/421/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 16/422/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 17/423/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 18/424/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 19/425/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 20/426/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 21/427/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 22/428/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 23/429/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 24/430/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 25/41/4Ất MãoBếHắc đạo
T6, 26/42/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 27/43/4Đinh TỵTrừHắc đạo
CN, 28/44/4Mậu NgọMãnHoàng đạo
T2, 29/45/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T3, 30/46/4Canh ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2115

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2115

  • 4/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›