Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2056

Tháng 1/2056 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Hợi; từ ngày 17/1 là tháng Chạp năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2056

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/115/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
CN, 2/116/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T2, 3/117/11Giáp DầnMãnHắc đạo
T3, 4/118/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T4, 5/119/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 6/120/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
T6, 7/121/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T7, 8/122/11Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 9/123/11Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 10/124/11Tân DậuThànhHoàng đạo
T3, 11/125/11Nhâm TuấtThuHắc đạo
T4, 12/126/11Quý HợiKhaiHắc đạo
T5, 13/127/11Giáp TýBếHoàng đạo
T6, 14/128/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T7, 15/129/11Bính DầnTrừHắc đạo
CN, 16/130/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T2, 17/11/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T3, 18/12/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 19/13/12Canh NgọChấpHắc đạo
T5, 20/14/12Tân MùiPháHắc đạo
T6, 21/15/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T7, 22/16/12Quý DậuThànhHắc đạo
CN, 23/17/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T2, 24/18/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T3, 25/19/12Bính TýBếHắc đạo
T4, 26/110/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T5, 27/111/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T6, 28/112/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T7, 29/113/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
CN, 30/114/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 31/115/12Nhâm NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2056

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2056

  • 1/1 (15/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (23/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›