Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2056

Tháng 11/2056 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Tý; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2056

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1124/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T5, 2/1125/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T6, 3/1126/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T7, 4/1127/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
CN, 5/1128/9Tân DậuBếHoàng đạo
T2, 6/1129/9Nhâm TuấtBếHắc đạo
T3, 7/111/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 8/112/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 9/113/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T6, 10/114/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T7, 11/115/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
CN, 12/116/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T2, 13/117/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T3, 14/118/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T4, 15/119/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 16/1110/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 17/1111/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 18/1112/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 19/1113/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 20/1114/10Bính TýTrừHắc đạo
T3, 21/1115/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T4, 22/1116/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T5, 23/1117/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T6, 24/1118/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T7, 25/1119/10Tân TỵPháHắc đạo
CN, 26/1120/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T2, 27/1121/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T3, 28/1122/10Giáp ThânThuHắc đạo
T4, 29/1123/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T5, 30/1124/10Bính TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2056

1/11 4/11 5/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2056

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›