Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2056

Tháng 7/2056 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Bính Tý; từ ngày 13/7 là tháng Sáu năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2056

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/719/5Giáp DầnThànhHắc đạo
CN, 2/720/5Ất MãoThuHoàng đạo
T2, 3/721/5Bính ThìnKhaiHắc đạo
T3, 4/722/5Đinh TỵBếHắc đạo
T4, 5/723/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T5, 6/724/5Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T6, 7/725/5Canh ThânTrừHoàng đạo
T7, 8/726/5Tân DậuMãnHoàng đạo
CN, 9/727/5Nhâm TuấtBìnhHắc đạo
T2, 10/728/5Quý HợiĐịnhHắc đạo
T3, 11/729/5Giáp TýChấpHoàng đạo
T4, 12/730/5Ất SửuPháHoàng đạo
T5, 13/71/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T6, 14/72/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T7, 15/73/6Mậu ThìnThuHắc đạo
CN, 16/74/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T2, 17/75/6Canh NgọBếHắc đạo
T3, 18/76/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T4, 19/77/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T5, 20/78/6Quý DậuMãnHắc đạo
T6, 21/79/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 22/710/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 23/711/6Bính TýChấpHắc đạo
T2, 24/712/6Đinh SửuPháHắc đạo
T3, 25/713/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T4, 26/714/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T5, 27/715/6Canh ThìnThuHắc đạo
T6, 28/716/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T7, 29/717/6Nhâm NgọBếHắc đạo
CN, 30/718/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T2, 31/719/6Giáp ThânTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2056

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 13/7 14/7 16/7 19/7 21/7 22/7 25/7 26/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2056

  • 27/7 (15/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 31/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›