Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2056

Tháng 5/2056 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Bính Tý; từ ngày 14/5 là tháng Tư năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2056

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/517/3Quý SửuThuHắc đạo
T3, 2/518/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 3/519/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 4/520/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 5/521/3Đinh TỵKiếnHoàng đạo
T7, 6/522/3Mậu NgọTrừHắc đạo
CN, 7/523/3Kỷ MùiMãnHắc đạo
T2, 8/524/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
T3, 9/525/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 10/526/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T5, 11/527/3Quý HợiPháHoàng đạo
T6, 12/528/3Giáp TýNguyHắc đạo
T7, 13/529/3Ất SửuThànhHắc đạo
CN, 14/51/4Bính DầnThuHắc đạo
T2, 15/52/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T3, 16/53/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T4, 17/54/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T5, 18/55/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T6, 19/56/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T7, 20/57/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
CN, 21/58/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T2, 22/59/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T3, 23/510/4Ất HợiPháHoàng đạo
T4, 24/511/4Bính TýNguyHắc đạo
T5, 25/512/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T6, 26/513/4Mậu DầnThuHắc đạo
T7, 27/514/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
CN, 28/515/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T2, 29/516/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T3, 30/517/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T4, 31/518/4Quý MùiMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2056

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 16/5 18/5 19/5 22/5 23/5 25/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2056

  • 1/5 (17/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (23/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (6/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›