Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1989

Tháng 1/1989 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Thìn; từ ngày 8/1 là tháng Chạp năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1989

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/124/11Tân DậuThuHoàng đạo
T2, 2/125/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T3, 3/126/11Quý HợiBếHắc đạo
T4, 4/127/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T5, 5/128/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T6, 6/129/11Bính DầnTrừHắc đạo
T7, 7/130/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 8/11/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 9/12/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 10/13/12Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 11/14/12Tân MùiPháHắc đạo
T5, 12/15/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 13/16/12Quý DậuThànhHắc đạo
T7, 14/17/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
CN, 15/18/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T2, 16/19/12Bính TýBếHắc đạo
T3, 17/110/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T4, 18/111/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T5, 19/112/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T6, 20/113/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T7, 21/114/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 22/115/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T2, 23/116/12Quý MùiPháHắc đạo
T3, 24/117/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T4, 25/118/12Ất DậuThànhHắc đạo
T5, 26/119/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 27/120/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 28/121/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 29/122/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 30/123/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T3, 31/124/12Tân MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1989

1/1 4/1 5/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1989

  • 1/1 (24/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (2/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 30/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›