Tuổi con Quý Hợi với từng tuổi bố mẹ
- 2119 Kỷ Mão – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mão – Hợi); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2120 Canh Thìn – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Đại Hải Thủy)
- 2121 Tân Tỵ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Đại Hải Thủy); Địa chi lục xung (Tỵ – Hợi)
- 2122 Nhâm Ngọ – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2123 Quý Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Hợi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2124 Giáp Thân – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Đại Hải Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Thân – Hợi); Địa chi lục hại (Thân – Hợi)
- 2125 Ất Dậu – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Đại Hải Thủy)
- 2126 Bính Tuất – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2127 Đinh Hợi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Hợi (địa chi bình hòa); Tự hình (Hợi – Hợi); Thiên can xung (Đinh – Quý); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2128 Mậu Tý – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2129 Kỷ Sửu – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2130 Canh Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Dần – Hợi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tùng Bách Mộc – Đại Hải Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dần – Hợi)
- 2131 Tân Mão – HợpĐịa chi tam hợp (Mão – Hợi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tùng Bách Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2132 Nhâm Thìn – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Trường Lưu Thủy – Đại Hải Thủy)
- 2133 Quý Tỵ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Trường Lưu Thủy – Đại Hải Thủy); Địa chi lục xung (Tỵ – Hợi)
- 2134 Giáp Ngọ – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Sa Trung Kim – Đại Hải Thủy)
- 2135 Ất Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Hợi); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Sa Trung Kim – Đại Hải Thủy)
- 2136 Bính Thân – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Thân – Hợi); Địa chi lục hại (Thân – Hợi); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2137 Đinh Dậu – KỵThiên can xung (Đinh – Quý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Hải Thủy)
- 2138 Mậu Tuất – HợpThiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Bình Địa Mộc – Đại Hải Thủy)
- 2139 Kỷ Hợi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Hợi (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Bình Địa Mộc – Đại Hải Thủy); Tự hình (Hợi – Hợi)
- 2140 Canh Tý – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Bích Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2141 Tân Sửu – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Bích Thượng Thổ – Đại Hải Thủy)
- 2142 Nhâm Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Dần – Hợi); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kim Bạch Kim – Đại Hải Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dần – Hợi)
- 2143 Quý Mão – HợpĐịa chi tam hợp (Mão – Hợi); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kim Bạch Kim – Đại Hải Thủy)
- 2144 Giáp Thìn – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Đại Hải Thủy)