Xem tuổi · năm Nhâm Tý

Sinh con năm 2092 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2092 (từ Tết 7/2/2092) là tuổi Nhâm Tý, mệnh Tang Đố Mộc. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2092?

2048 Mậu Thìn 2049 Kỷ Tỵ 2054 Giáp Tuất 2055 Ất Hợi 2057 Đinh Sửu 2064 Giáp Thân 2068 Mậu Tý 2069 Kỷ Sửu 2070 Canh Dần 2072 Nhâm Thìn 2073 Quý Tỵ

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Nhâm Tý với từng tuổi bố mẹ

  • 2048 Mậu Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Đại Lâm Mộc – Tang Đố Mộc)
  • 2049 Kỷ Tỵ – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Đại Lâm Mộc – Tang Đố Mộc)
  • 2050 Canh Ngọ – KỵĐịa chi lục xung (Ngọ – Tý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Lộ Bàng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2051 Tân Mùi – KỵĐịa chi lục hại (Mùi – Tý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Lộ Bàng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2052 Nhâm Thân – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thân – Tý); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kiếm Phong Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2053 Quý Dậu – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Tý); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kiếm Phong Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2054 Giáp Tuất – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2055 Ất Hợi – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2056 Bính Tý – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Tý (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Giản Hạ Thủy – Tang Đố Mộc); Thiên can xung (Bính – Nhâm)
  • 2057 Đinh Sửu – HợpĐịa chi lục hợp (Sửu – Tý); Thiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Giản Hạ Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2058 Mậu Dần – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thành Đầu Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2059 Kỷ Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Tý); Địa chi tương hình (Mão – Tý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thành Đầu Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2060 Canh Thìn – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bạch Lạp Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2061 Tân Tỵ – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bạch Lạp Kim – Tang Đố Mộc)
  • 2062 Nhâm Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Dương Liễu Mộc – Tang Đố Mộc); Địa chi lục xung (Ngọ – Tý)
  • 2063 Quý Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Dương Liễu Mộc – Tang Đố Mộc); Địa chi lục hại (Mùi – Tý)
  • 2064 Giáp Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Tý); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tuyền Trung Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2065 Ất Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tuyền Trung Thủy – Tang Đố Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Tý)
  • 2066 Bính Tuất – KỵThiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Ốc Thượng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2067 Đinh Hợi – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Ốc Thượng Thổ – Tang Đố Mộc)
  • 2068 Mậu Tý – HợpCùng tuổi Tý (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2069 Kỷ Sửu – HợpĐịa chi lục hợp (Sửu – Tý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Tang Đố Mộc)
  • 2070 Canh Dần – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tùng Bách Mộc – Tang Đố Mộc)
  • 2071 Tân Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tùng Bách Mộc – Tang Đố Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Mão – Tý); Địa chi tương hình (Mão – Tý)
  • 2072 Nhâm Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Trường Lưu Thủy – Tang Đố Mộc)
  • 2073 Quý Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Trường Lưu Thủy – Tang Đố Mộc)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›