Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1919

Thứ Sáu, ngày 7/1 âm lịch – ngày Canh Dần, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mùi.

Dương lịch 7 Tháng 2, 1919 Thứ Sáu
Âm lịch 7 Tháng Giêng (thiếu) Năm Kỷ Mùi
Ngày
Canh Dần
Tháng
Bính Dần
Năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Kiến · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 7/2/1919 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Kiến, sao Ngưu xấu)

Ngày 7/2/1919 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Kiến Tốt vừa

Nên: xuất hành, khai trương, nhậm chức, gặp đối tác.

Kiêng: động thổ, đào đất, chôn cất.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Canh Kim, Dần Mộc: can khắc chi (Kim khắc Mộc).

Nạp âm ngày: Tùng Bách Mộc; năm Kỷ Mùi: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 7/2/1919

Ngày 7/2/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 7/2/1919 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Kỷ Mùi (7/1/1919 âm lịch).

Ngày 7/2/1919 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Dần, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mùi (năm con Dê), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 7/2/1919 là thứ mấy?

Ngày 7/2/1919 là thứ sáu.

Ngày 7/2/1919 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Kiến (tốt vừa), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 7/2/1919

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›