Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1919

Thứ Năm, ngày 13/1 âm lịch – ngày Bính Thân, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mùi.

Dương lịch 13 Tháng 2, 1919 Thứ Năm
Âm lịch 13 Tháng Giêng (thiếu) Năm Kỷ Mùi
Ngày
Bính Thân
Tháng
Bính Dần
Năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Phá · Sao Khuê

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 13/2/1919 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Phá, hắc đạo, sao Khuê xấu)

Ngày 13/2/1919 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Phá Xấu

Nên: phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh.

Kiêng: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành.

Sao Khuê Sao xấu

Khuê Mộc Lang (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Bính Hỏa, Thân Kim: can khắc chi (Hỏa khắc Kim).

Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa; năm Kỷ Mùi: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng – Không nên kê đặt giường mới.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Tỵ · Tam hợp: Tý, Thìn · Xung: tuổi Dần

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 13/2/1919

Ngày 13/2/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 13/2/1919 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Kỷ Mùi (13/1/1919 âm lịch).

Ngày 13/2/1919 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Thân, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mùi (năm con Dê), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 13/2/1919 là thứ mấy?

Ngày 13/2/1919 là thứ năm.

Ngày 13/2/1919 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Phá (xấu), sao Khuê (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 13/2/1919

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›