Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1904

Thứ Hai, ngày 22/10 âm lịch – ngày Bính Dần, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thìn.

Dương lịch 28 Tháng 11, 1904 Thứ Hai
Âm lịch 22 Tháng Mười (đủ) Năm Giáp Thìn
Ngày
Bính Dần
Tháng
Ất Hợi
Năm
Giáp Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Bình · Sao Tâm

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 28/11/1904 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)

Ngày 28/11/1904 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bình Tốt vừa

Nên: việc thường ngày, sửa đường, san nền, đi lại.

Kiêng: đào ao giếng, khai trương lớn.

Sao Tâm Sao xấu

Tâm Nguyệt Hồ (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Bính Hỏa, Dần Mộc: chi sinh can (Mộc sinh Hỏa).

Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa; năm Giáp Thìn: Phú Đăng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 28/11/1904

Ngày 28/11/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 28/11/1904 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Giáp Thìn (22/10/1904 âm lịch).

Ngày 28/11/1904 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Dần, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thìn (năm con Rồng), tiết Tiểu tuyết, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 28/11/1904 là thứ mấy?

Ngày 28/11/1904 là thứ hai.

Ngày 28/11/1904 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Bình (tốt vừa), sao Tâm (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 28/11/1904

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›