Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 1934

Thứ Sáu, ngày 3/1 âm lịch – ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần, năm Giáp Tuất.

Dương lịch 16 Tháng 2, 1934 Thứ Sáu
Âm lịch 3 Tháng Giêng (thiếu) Năm Giáp Tuất
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Bính Dần
Năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Lập xuân

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Định · Sao Ngưu

  • Mùng 3 Tết (âm lịch)

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Ngày 16/2/1934 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Định, sao Ngưu xấu)

Ngày 16/2/1934 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Định Tốt

Nên: cưới hỏi, mua bán, nhập học, làm giấy tờ, nhập trạch.

Kiêng: kiện tụng, xuất hành xa, chữa bệnh.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Mậu Thổ, Ngọ Hỏa: chi sinh can (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa; năm Giáp Tuất: Sơn Đầu Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường – Không nên nhận đất, mua ruộng.

Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ canh trương – Không nên lợp mái, sửa mái nhà.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mùi · Tam hợp: Tuất, Dần · Xung: tuổi Tý

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Nhâm Tý.

Hỏi nhanh về ngày 16/2/1934

Ngày 16/2/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 16/2/1934 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Giáp Tuất (3/1/1934 âm lịch).

Ngày 16/2/1934 là ngày gì?

Đây là ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần, năm Giáp Tuất (năm con Chó), tiết Lập xuân, ngày hắc đạo Bạch Hổ. Ngày này có: Mùng 3 Tết.

Ngày 16/2/1934 là thứ mấy?

Ngày 16/2/1934 là thứ sáu.

Ngày 16/2/1934 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Định (tốt), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 16/2/1934

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Ngày lễ ngày 16/2/1934

Mùng 3 Tết

Mùng 3 Tết là một trong những ngày đầu xuân, gắn với hoạt động chúc Tết, sum họp và thăm hỏi thầy cô theo phong tục từng gia đình.

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›