Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2089

Chủ Nhật, ngày 3/6 âm lịch – ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Dậu.

Dương lịch 10 Tháng 7, 2089 Chủ Nhật
Âm lịch 3 Tháng Sáu (thiếu) Năm Kỷ Dậu
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Tân Mùi
Năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu thử

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Thu · Sao Hư

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 10/7/2089 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Hư xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Hư xấu)

Ngày 10/7/2089 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Hư Sao xấu

Hư Nhật Thử (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Thìn Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ; năm Kỷ Dậu: Đại Trạch Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 10/7/2089

Ngày 10/7/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 10/7/2089 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Kỷ Dậu (3/6/2089 âm lịch).

Ngày 10/7/2089 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Dậu (năm con Gà), tiết Tiểu thử, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 10/7/2089 là thứ mấy?

Ngày 10/7/2089 là chủ nhật.

Ngày 10/7/2089 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Thu (tốt vừa), sao Hư (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 10/7/2089

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›