| Tiểu hàn | Thứ Ba, 6/1/1920, khoảng 21:39 | 16/11 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Tư, 21/1/1920, khoảng 15:04 | 1/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Năm, 5/2/1920, khoảng 09:26 | 16/12 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Sáu, 20/2/1920, khoảng 05:29 | 1/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Bảy, 6/3/1920, khoảng 03:51 | 16/1 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Chủ Nhật, 21/3/1920, khoảng 04:59 | 2/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Hai, 5/4/1920, khoảng 09:13 | 17/2 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Ba, 20/4/1920, khoảng 16:38 | 2/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Năm, 6/5/1920, khoảng 03:07 | 18/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Sáu, 21/5/1920, khoảng 16:19 | 4/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Chủ Nhật, 6/6/1920, khoảng 07:43 | 20/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Ba, 22/6/1920, khoảng 00:37 | 7/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Tư, 7/7/1920, khoảng 18:10 | 22/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Sáu, 23/7/1920, khoảng 11:32 | 8/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Chủ Nhật, 8/8/1920, khoảng 03:50 | 24/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Hai, 23/8/1920, khoảng 18:19 | 10/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Tư, 8/9/1920, khoảng 06:20 | 26/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Năm, 23/9/1920, khoảng 15:26 | 12/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Sáu, 8/10/1920, khoảng 21:24 | 27/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Chủ Nhật, 24/10/1920, khoảng 00:11 | 13/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Hai, 8/11/1920, khoảng 00:00 | 28/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Hai, 22/11/1920, khoảng 21:14 | 13/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Ba, 7/12/1920, khoảng 16:26 | 28/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Tư, 22/12/1920, khoảng 10:17 | 13/11 | 270° |
|---|