| Tiểu hàn | Thứ Hai, 6/1/1919, khoảng 15:49 | 5/12 | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Ba, 21/1/1919, khoảng 09:13 | 20/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Tư, 5/2/1919, khoảng 03:35 | 5/1 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Tư, 19/2/1919, khoảng 23:39 | 19/1 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Thứ Năm, 6/3/1919, khoảng 22:00 | 5/2 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Sáu, 21/3/1919, khoảng 23:09 | 20/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Chủ Nhật, 6/4/1919, khoảng 03:23 | 6/3 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Hai, 21/4/1919, khoảng 10:48 | 21/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Ba, 6/5/1919, khoảng 21:17 | 7/4 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Thứ Năm, 22/5/1919, khoảng 10:30 | 23/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Bảy, 7/6/1919, khoảng 01:54 | 10/5 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Chủ Nhật, 22/6/1919, khoảng 18:47 | 25/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Ba, 8/7/1919, khoảng 12:21 | 11/6 | 105° |
|---|
| Đại thử | Thứ Năm, 24/7/1919, khoảng 05:42 | 27/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Sáu, 8/8/1919, khoảng 22:01 | 13/7 | 135° |
|---|
| Xử thử | Chủ Nhật, 24/8/1919, khoảng 12:29 | 29/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Ba, 9/9/1919, khoảng 00:30 | 16/7 nhuận | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Tư, 24/9/1919, khoảng 09:36 | 1/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Thứ Năm, 9/10/1919, khoảng 15:33 | 16/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Sáu, 24/10/1919, khoảng 18:21 | 1/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Bảy, 8/11/1919, khoảng 18:10 | 16/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Chủ Nhật, 23/11/1919, khoảng 15:24 | 2/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Hai, 8/12/1919, khoảng 10:35 | 17/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Ba, 23/12/1919, khoảng 04:26 | 2/11 | 270° |
|---|