Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1919

Thứ Hai, ngày 5/12 âm lịch – ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Ngọ.

Dương lịch 6 Tháng 1, 1919 Thứ Hai
Âm lịch 5 Tháng Chạp (đủ) Năm Mậu Ngọ
Ngày
Mậu Ngọ
Tháng
Ất Sửu
Năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu hàn

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Chấp · Sao Tâm

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Ngày 6/1/1919 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Chấp, sao Tâm xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Chấp, sao Tâm xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Chấp, sao Tâm xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Chấp, sao Tâm xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Chấp, sao Tâm xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Chấp, sao Tâm xấu)

Ngày 6/1/1919 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Chấp Tốt vừa

Nên: ký kết, giao dịch, xây dựng, tuyển người.

Kiêng: xuất hành, chuyển nhà, mở kho.

Sao Tâm Sao xấu

Tâm Nguyệt Hồ (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Mậu Thổ, Ngọ Hỏa: chi sinh can (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa; năm Mậu Ngọ: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường – Không nên nhận đất, mua ruộng.

Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ canh trương – Không nên lợp mái, sửa mái nhà.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mùi · Tam hợp: Tuất, Dần · Xung: tuổi Tý

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Nhâm Tý.

Hỏi nhanh về ngày 6/1/1919

Ngày 6/1/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 6/1/1919 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Mậu Ngọ (5/12/1918 âm lịch).

Ngày 6/1/1919 là ngày gì?

Đây là ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Mậu Ngọ (năm con Ngựa), tiết Tiểu hàn, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 6/1/1919 là thứ mấy?

Ngày 6/1/1919 là thứ hai.

Ngày 6/1/1919 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Chấp (tốt vừa), sao Tâm (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 6/1/1919

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›