Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2176

Tháng 9/2176 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Bính Tý; từ ngày 3/9 là tháng Tám năm Bính Tý.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2176

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/928/7Ất DậuTrừHắc đạo
T2, 2/929/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T3, 3/91/8Đinh HợiBìnhHắc đạo
T4, 4/92/8Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T5, 5/93/8Kỷ SửuChấpHắc đạo
T6, 6/94/8Canh DầnPháHoàng đạo
T7, 7/95/8Tân MãoPháHoàng đạo
CN, 8/96/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T2, 9/97/8Quý TỵThànhHắc đạo
T3, 10/98/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T4, 11/99/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T5, 12/910/8Bính ThânBếHắc đạo
T6, 13/911/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T7, 14/912/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
CN, 15/913/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T2, 16/914/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T3, 17/915/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T4, 18/916/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T5, 19/917/8Quý MãoPháHoàng đạo
T6, 20/918/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T7, 21/919/8Ất TỵThànhHắc đạo
CN, 22/920/8Bính NgọThuHoàng đạo
T2, 23/921/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T3, 24/922/8Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 25/923/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T5, 26/924/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T6, 27/925/8Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 28/926/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
CN, 29/927/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T2, 30/928/8Giáp DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2176

2/9 4/9 6/9 7/9 10/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2176

  • 2/9 (29/7 âm) – Quốc khánh
  • 17/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›