Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2176

Tháng 1/2176 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Hợi; từ ngày 12/1 là tháng Chạp năm Ất Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2176

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/120/11Tân TỵChấpHắc đạo
T3, 2/121/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T4, 3/122/11Quý MùiNguyHắc đạo
T5, 4/123/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T6, 5/124/11Ất DậuThuHoàng đạo
T7, 6/125/11Bính TuấtThuHắc đạo
CN, 7/126/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T2, 8/127/11Mậu TýBếHoàng đạo
T3, 9/128/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T4, 10/129/11Canh DầnTrừHắc đạo
T5, 11/130/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 12/11/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 13/12/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 14/13/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 15/14/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 16/15/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 17/16/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T5, 18/17/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T6, 19/18/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T7, 20/19/12Canh TýBếHắc đạo
CN, 21/110/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T2, 22/111/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T3, 23/112/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 24/113/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T5, 25/114/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 26/115/12Bính NgọChấpHắc đạo
T7, 27/116/12Đinh MùiPháHắc đạo
CN, 28/117/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T2, 29/118/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T3, 30/119/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T4, 31/120/12Tân HợiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2176

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 13/1 16/1 18/1 19/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2176

  • 1/1 (20/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (28/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›