Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2176

Tháng 2/2176 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Ất Hợi; từ ngày 11/2 là tháng Giêng năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2176

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/221/12Nhâm TýBếHắc đạo
T6, 2/222/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T7, 3/223/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
CN, 4/224/12Ất MãoTrừHoàng đạo
T2, 5/225/12Bính ThìnMãnHắc đạo
T3, 6/226/12Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T4, 7/227/12Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T5, 8/228/12Kỷ MùiChấpHắc đạo
T6, 9/229/12Canh ThânPháHoàng đạo
T7, 10/230/12Tân DậuNguyHắc đạo
CN, 11/21/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T2, 12/22/1Quý HợiThuHắc đạo
T3, 13/23/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T4, 14/24/1Ất SửuBếHoàng đạo
T5, 15/25/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T6, 16/26/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T7, 17/27/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
CN, 18/28/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T2, 19/29/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T3, 20/210/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T4, 21/211/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T5, 22/212/1Quý DậuNguyHắc đạo
T6, 23/213/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T7, 24/214/1Ất HợiThuHắc đạo
CN, 25/215/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T2, 26/216/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T3, 27/217/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T4, 28/218/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T5, 29/219/1Canh ThìnMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2176

3/2 4/2 6/2 9/2 11/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 23/2 25/2 26/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2176

  • 3/2 (23/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 3/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 10/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 11/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 12/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 13/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (4/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 20/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 25/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (17/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›