Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2176

Tháng 4/2176 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Tý; từ ngày 9/4 là tháng Ba năm Bính Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2176

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/422/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T3, 2/423/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T4, 3/424/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T5, 4/425/2Ất MãoBếHoàng đạo
T6, 5/426/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T7, 6/427/2Đinh TỵTrừHắc đạo
CN, 7/428/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T2, 8/429/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T3, 9/41/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 10/42/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 11/43/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 12/44/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 13/45/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 14/46/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 15/47/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T3, 16/48/3Đinh MãoBếHắc đạo
T4, 17/49/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 18/410/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T6, 19/411/3Canh NgọMãnHắc đạo
T7, 20/412/3Tân MùiBìnhHắc đạo
CN, 21/413/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 22/414/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 23/415/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 24/416/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 25/417/3Bính TýThànhHắc đạo
T6, 26/418/3Đinh SửuThuHắc đạo
T7, 27/419/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 28/420/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T2, 29/421/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 30/422/3Tân TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2176

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2176

  • 11/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 18/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (22/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›