Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2132

Tháng 9/2132 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Nhâm Thìn; từ ngày 10/9 là tháng Tám năm Nhâm Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2132

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/922/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T3, 2/923/7Ất MùiBếHoàng đạo
T4, 3/924/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T5, 4/925/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T6, 5/926/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T7, 6/927/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
CN, 7/928/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T2, 8/929/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T3, 9/930/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T4, 10/91/8Quý MãoPháHoàng đạo
T5, 11/92/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T6, 12/93/8Ất TỵThànhHắc đạo
T7, 13/94/8Bính NgọThuHoàng đạo
CN, 14/95/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T2, 15/96/8Mậu ThânBếHắc đạo
T3, 16/97/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T4, 17/98/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T5, 18/99/8Tân HợiMãnHắc đạo
T6, 19/910/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T7, 20/911/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
CN, 21/912/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T2, 22/913/8Ất MãoPháHoàng đạo
T3, 23/914/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T4, 24/915/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T5, 25/916/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T6, 26/917/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T7, 27/918/8Canh ThânBếHắc đạo
CN, 28/919/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T2, 29/920/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T3, 30/921/8Quý HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2132

2/9 5/9 7/9 8/9 10/9 13/9 14/9 16/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2132

  • 2/9 (23/7 âm) – Quốc khánh
  • 24/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›