Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2132

Tháng 1/2132 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Mão; từ ngày 18/1 là tháng Chạp năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2132

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/114/11Canh DầnMãnHắc đạo
T4, 2/115/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 3/116/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 4/117/11Quý TỵChấpHắc đạo
T7, 5/118/11Giáp NgọPháHoàng đạo
CN, 6/119/11Ất MùiPháHắc đạo
T2, 7/120/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 8/121/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T4, 9/122/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T5, 10/123/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T6, 11/124/11Canh TýBếHoàng đạo
T7, 12/125/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
CN, 13/126/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T2, 14/127/11Quý MãoMãnHoàng đạo
T3, 15/128/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T4, 16/129/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T5, 17/130/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T6, 18/11/12Đinh MùiPháHắc đạo
T7, 19/12/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 20/13/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T2, 21/14/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T3, 22/15/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 23/16/12Nhâm TýBếHắc đạo
T5, 24/17/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T6, 25/18/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 26/19/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 27/110/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 28/111/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 29/112/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T4, 30/113/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T5, 31/114/12Canh ThânNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2132

2/1 5/1 7/1 8/1 11/1 12/1 14/1 17/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2132

  • 1/1 (14/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (22/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›