Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2132

Tháng 4/2132 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Nhâm Thìn; từ ngày 16/4 là tháng Ba năm Nhâm Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2132

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/416/2Tân DậuPháHoàng đạo
T4, 2/417/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T5, 3/418/2Quý HợiThànhHắc đạo
T6, 4/419/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T7, 5/420/2Ất SửuThuHắc đạo
CN, 6/421/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 7/422/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T3, 8/423/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T4, 9/424/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T5, 10/425/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T6, 11/426/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T7, 12/427/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
CN, 13/428/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 14/429/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 15/430/2Ất HợiNguyHắc đạo
T4, 16/41/3Bính TýThànhHắc đạo
T5, 17/42/3Đinh SửuThuHắc đạo
T6, 18/43/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T7, 19/44/3Kỷ MãoBếHắc đạo
CN, 20/45/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 21/46/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T3, 22/47/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T4, 23/48/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 24/49/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 25/410/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 26/411/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 27/412/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 28/413/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 29/414/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 30/415/3Canh DầnKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2132

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2132

  • 4/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 18/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 25/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (15/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›