Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2132

Tháng 5/2132 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Thìn; từ ngày 15/5 là tháng Tư năm Nhâm Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2132

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/516/3Tân MãoBếHắc đạo
T6, 2/517/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 3/518/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 4/519/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 5/520/3Ất MùiMãnHắc đạo
T3, 6/521/3Bính ThânBìnhHoàng đạo
T4, 7/522/3Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 8/523/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
T6, 9/524/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 10/525/3Canh TýNguyHắc đạo
CN, 11/526/3Tân SửuThànhHắc đạo
T2, 12/527/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
T3, 13/528/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 14/529/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 15/51/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T6, 16/52/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T7, 17/53/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
CN, 18/54/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 19/55/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T3, 20/56/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T4, 21/57/4Tân HợiPháHoàng đạo
T5, 22/58/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T6, 23/59/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 24/510/4Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 25/511/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 26/512/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 27/513/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 28/514/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 29/515/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T6, 30/516/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T7, 31/517/4Tân DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2132

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2132

  • 1/5 (16/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (22/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (5/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›